epsilon toxin

Định nghĩa

Danh từ: Độc tố epsilon một loại độc tố vi khuẩn được sản xuất bởi vi khuẩn Clostridium perfringens (một loại vi khuẩn kỵ khí). Chất độc này gây ra các cơn đau quặn bụng dữ dội tiêu chảy, thường bắt đầu từ 8-22 giờ sau khi tiêu thụ thực phẩm chứa số lượng lớn vi khuẩn này.

dụ sử dụng
  • (Việc tiêu thụ thịt bị nhiễm khuẩn có thể dẫn đến sự sản sinh độc tố epsilon trong ruột.)
  • (Độc tố epsilon nguyên nhân gây ra các đợt ngộ độc thực phẩm nghiêm trọnggia cầm nấu chưa chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epsilon toxin attack": sự tấn công của độc tố epsilon, thường chỉ tình trạng cấp tính khi độc tố hoạt động mạnh trong cơ thể.
    • The patient was hospitalized due to an epsilon toxin attack causing dehydration. (Bệnh nhân phải nhập viện do sự tấn công của độc tố epsilon gây mất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Epsilon (danh từ): chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ε, ε), dùng làm tên gọi cho loại độc tố này.
  • Toxin (danh từ): chất độc nói chung, do vi khuẩn, thực vật hoặc động vật tiết ra.
Từ đồng nghĩa
  • Clostridial enterotoxin: độc tố đường ruột do vi khuẩn gây ra (một thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Bacterial toxin: độc tố vi khuẩn (nghĩa rộng).
Các cụm từ liên quan
  • Produce epsilon toxin: sản sinh độc tố epsilon.
    • The bacteria produce epsilon toxin when they multiply rapidly in anaerobic conditions. (Vi khuẩn sản sinh độc tố epsilon khi chúng nhân lên nhanh chóng trong điều kiện yếm khí.)
  • Neutralize epsilon toxin: trung hòa độc tố epsilon.
    • Antibodies can help neutralize epsilon toxin in the bloodstream. (Các kháng thể có thể giúp trung hòa độc tố epsilon trong máu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epsilon toxin" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)